calvin klein

calvin klein

A woman wears a Calvin Klein dress to a business meeting.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Calvin Klein: Tên của một nhà thiết kế thời trang người Mỹ, nổi tiếng với phong cách thiết kế tối giản, thanh lịch hiện đại. Ông sinh năm 1942 người sáng lập thương hiệu thời trang cùng tên. - Thương hiệu thời trang: Từ "Calvin Klein" cũng được dùng để chỉ thương hiệu thời trang cao cấp do ông sáng lập, nổi bật với các sản phẩm như quần áo, nước hoa, đồ lót phụ kiện.

dụ sử dụng
  • (Calvin Klein một trong những nhà thiết kế thời trang ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
  • ( ấy đã mua một chiếc váy hiệu Calvin Klein cho bữa tiệc.)
  • (Thương hiệu Calvin Klein nổi tiếng với thẩm mỹ tối giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calvin Klein" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ cả con người lẫn thương hiệu. Trong văn nói hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang hoặc quảng cáo.
  • (Anh ấy mặc một bộ vest Calvin Klein cổ điển đến buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • CK: Viết tắt phổ biến của Calvin Klein, thường xuất hiện trong logo thương hiệu.
  • Calvin Klein Collection: Dòng sản phẩm cao cấp nhất của thương hiệu.
  • Calvin Klein Jeans: Dòng sản phẩm quần áo denim trang phục thường ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiết kế thời trang: (trong ngữ cảnh chỉ con người) (nhà thiết kế).
  • Thương hiệu cao cấp: (trong ngữ cảnh chỉ thương hiệu) (thương hiệu xa xỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Calvin Klein". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mua sắm, có thể dùng: - To buy Calvin Klein: mua sản phẩm Calvin Klein. - She decided to buy Calvin Klein for the first time. ( ấy quyết định mua đồ Calvin Klein lần đầu tiên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Calvin Klein moment": Một thuật ngữ không chính thức, thường dùng để chỉ một khoảnh khắc quảng cáo gợi cảm hoặc táo bạo, liên quan đến các chiến dịch quảng cáo nổi tiếng của thương hiệu.
    • The actor had a Calvin Klein moment in that photoshoot. (Nam diễn viên đã một khoảnh khắc Calvin Klein trong buổi chụp ảnh đó.)